Liên kết website
Phiếu thăm dò
Thái độ phục vụ đội ngũ y bác sỹ đối với bệnh nhân

Trực tuyến
Đang online : 31
Tháng này : 5,025
Tháng trước : 4,033
Tổng cộng : 57,054
Khám -Chữa Bệnh
  Bảng Giá Thuốc, Vật tư
Bảng Giá Vật tư 2017 - 09:45:58 AM | 30/11/2017

 

TT

TÊN

ĐƠN VỊ

ĐƠN GIÁ

1

VIE004

Viêm gan B

Liều

       8.000

2

SUR001

Sure( BCS)

Khác

      47.250

3

ONG018

Ống đựng bệnh phẩm

ống

       7.000

4

DIN005

Đinh vít các cỡ

Chiếc

      69.000

5

ONG019

ống hút chân không

Cái

      22.400

6

BIN005

Bình đựng vôi khử CO2 dùng cho máy mổ nội soi

Cái

    300.000

7

BON008

Bóng đèn Osram 24v-150W

Cái

    500.000

8

BON010

Bóng đèn sinh hiển vi mổ mắt

Chiếc

    600.000

9

KIM023

Kìm kẹp kim

Cái

      90.000

10

CUV004

Cuvec dùng cho máy đông máu( túi 1000 cái)

Cái

       2.980

11

LUG001

lugon

Lọ

    300.000

12

DUN004

dung dịch rửa tay phẫu thuật

Chai

    150.000

13

SON023

Sontaman

Chai

    200.000

14

VIE005

Viên sát khuẩn 2.5g

Hộp

    680.000

15

DUN002

Dung dịch sát khuẩn 28 ngày( cidex)

Can

 1.250.000

16

BAN006

Băng bột bó

cuộn

      45.000

17

BAN011

Băng cuộn 10cmx 2.5

cuộn

       3.400

18

BAN011

Băng cuộn 10cmx 2.5

cuộn

       2.800

19

BAN002

Băng cuộn 5cm*2.5m

cuộn

       1.050

20

BAN002

Băng cuộn 5cm*2.5m

cuộn

          746

21

BAN017

Băng dính

Hộp

      54.000

22

BAN010

Băng dính Urgo 5cm x 5m

cuộn

      54.000

23

BAN009

Băng keo chỉ thị màu

Cuộn

    152.000

24

BOM011

Bơm cacman 1 van

Cái

    700.000

25

BOM005

Bơm cho ăn 50ml

Cái

       5.700

26

BOM016

Bơm kim tiêm 1ml

Cái

          680

27

BOM002

Bơm tiêm 10ml

Cái

       1.250

28

BOM004

Bơm tiêm điện

Cái

       5.600

29

BOM006

Bơm tiêm nhựa

Cái

          680

30

BOM003

Bơm tiêm nhựa 20ml

Cái

       2.500

31

BOM001

Bơm tiêm nhựa 5ml

Cái

          720

32

BOM010

Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml

chiếc

       6.750

33

BON005

Bonding

Lọ

    180.000

34

BON011

Bóng đèn gù

Cái

      90.000

35

BON002

Bóng đèn hồng ngoại

Cái

    550.000

36

BON004

bóng đèn mổ 24v- 150W

Cái

    550.000

37

BON001

Bông thấm

Kg

    190.000

38

BON001

Bông thấm

Kg

    215.000

39

CAN007

Cán dao số 1

Cái

      90.000

40

CAN006

Càng cua kẹp xương

Cái

    900.000

41

CAN003

Canyn may o

cai

       5.500

42

CAT004

Catgut 4/0

Sợi

      67.500

43

CAT002

Catheter làm tĩnh mạch 1 vòng

Cái

    270.000

44

CAT003

Catheter làm tĩnh mạch 3 vòng

Cái

    750.000

45

CAY002

Cây tách lợi

Cái

    120.000

46

CAY002

Cây tách lợi

Cái

    145.000

47

CHI034

Chỉ 90 nylon

Sợi

    129.000

48

CHI020

Chỉ casgut 1/0x75 cm

Sợi

      60.000

49

CHI035

chỉ khâu 10.0

Cái

    199.000

50

CHI033

Chỉ khâu không tiêu số 10/0 75 cm

Sợi

    279.000

51

CHI030

Chỉ khâu không tiêu số 2/0 75cm ( có kim)

Sợi

      45.000

52

CHI029

Chỉ khâu không tiêu số 3/0 75cm ( có kim)

Sợi

      44.500

53

CHI031

Chỉ khâu không tiêu số 5/0 75cm ( có kim)

Sợi

      49.500

54

CHI011

Chỉ khâu PT 08/0

sợi

    195.000

55

CHI025

Chỉ khâu tự tiêu 75 cm số 1

Sợi

      69.500

56

CHI036

Chỉ khâu tự tiêu 75cm số 1 ( có kim)

Sợi

      69.000

57

CHI037

chỉ khâu tự tiêu liền kim tiệt trùng 75cm số 5/0 có kim ( catgut 5/0)

Sợi

      69.000

58

CHI021

chỉ lanh

Cuộn

    185.000

59

CHI038

Chỉ nylon không tiêu Polypropy liene 5/0

Sợi

      55.000

60

CHI026

Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp số 3 -70cm

Sợi

    124.500

61

CHI028

Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp số 1-75 cm

Sợi

    124.500

62

CHI032

Chỉ phẫu thuật tổng hợp tự tiêu kháng khuẩn số 2/0

Sợi

    129.500

63

CHI004

Chỉ safit 3/0 70cm

sợi

    124.500

64

CHO006

chổi quét keo

Lọ

      70.000

65

CLO008

Clomin B

Kg

    130.000

66

COC005

Cốc đờm

Cái

       1.400

67

COC004

Cốc nhựa mềm

Cái

          500

68

COM003

Composite A2 lỏng

Hộp

      49.000

69

COM005

Composite đặc

Cái

      49.000

70

CON013

Cồn 70 độ

Chai

      11.500

71

CON014

Cồn 96 độ

Chai

      15.500

72

CON009

Cồn Iốt 0.5%

Lít

    165.000

73

CUC002

Cực điện tim người lớn

chiếc

       3.700

74

CUC002

Cực điện tim người lớn

chiếc

       3.800

75

CUV003

Cuver nạo ổ răng

Cái

      90.000

76

DAO003

Dao mổ 3.0 mm

Cái

    385.000

77

DAO001

Dao mổ số 20

hộp

    120.000

78

DAO002

Dao phẫu thuật 15 độ

Cái

    115.000

79

DAO002

Dao phẫu thuật 15 độ

Cái

    114.000

80

CON004

Đầu côn trắng

Túi

    600.000

81

CON005

Đầu côn vàng

Cái

      65.000

82

CON006

Đầu côn xanh

Túi

      75.000

83

DAU009

Đầu nối dây bốc thụt

Cái

      55.000

84

DAU005

Dầu parafil

Lít

      94.000

85

DAY017

Dây bốc thụt

Chiếc

      27.000

86

DAY009

Dây dẫn oxy 1 nhánh

chiếc

       4.500

87

DAY016

dây dẫn oxy 2 way ( 2 nhánh)

Cái

       9.500

88

DAY005

Dây garô tiêm

Cái

       4.000

89

DAY001

dây truyền dịch

Cái

      14.500

90

DAY008

dây truyền dịch

Cái

       6.680

91

DEL002

Đè lưỡi gỗ

Hộp

      35.000